bowling alley
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường băng bowling: "bowling alley" chỉ một làn đường dài, hẹp và nhẵn, thường được làm bằng gỗ hoặc vật liệu tổng hợp, nơi người chơi lăn quả bóng bowling về phía các chốt (pin) ở cuối đường. Đây là phần cốt lõi của trò chơi bowling.
- Tòa nhà bowling: "bowling alley" cũng có thể chỉ một tòa nhà hoặc cơ sở chứa nhiều đường băng bowling, nơi mọi người đến để chơi bowling.
Ví dụ sử dụng
Đường băng bowling:
- The ball rolled perfectly down the bowling alley and knocked down all ten pins. (Quả bóng lăn hoàn hảo xuống đường băng bowling và đánh đổ cả mười chốt.)
- Please keep your feet behind the line on the bowling alley. (Vui lòng giữ chân của bạn phía sau vạch trên đường băng bowling.)
Tòa nhà bowling:
- We spent the whole afternoon at the bowling alley with friends. (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều tại tòa nhà bowling với bạn bè.)
- The new bowling alley in town has 20 lanes and a snack bar. (Tòa nhà bowling mới trong thị trấn có 20 đường băng và một quầy đồ ăn nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hit the bowling alley": đến tòa nhà bowling để chơi.
- Let's hit the bowling alley after work tonight. (Tối nay sau giờ làm, hãy đến tòa nhà bowling chơi nhé.)
- "bowling alley maintenance": bảo trì đường băng bowling.
- Regular bowling alley maintenance ensures a smooth surface for rolling the ball. (Bảo trì đường băng bowling thường xuyên đảm bảo bề mặt nhẵn để lăn bóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bowling lane (danh từ): từ đồng nghĩa với "bowling alley" khi chỉ đường băng, nhưng ít phổ biến hơn.
- Each bowling lane has its own set of pins. (Mỗi đường băng bowling có bộ chốt riêng.)
- Bowling center (danh từ): thường chỉ tòa nhà bowling lớn hơn, có thể bao gồm nhiều tiện ích khác.
- The bowling center offers leagues and tournaments. (Trung tâm bowling tổ chức các giải đấu và cuộc thi.)
Từ đồng nghĩa
- Bowling lane: đường băng bowling (chỉ phần đường).
- Bowling house: tòa nhà bowling (ít dùng, thường là từ cũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng: "bowling alley" là danh từ ghép, không có phrasal verbs trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to bowl" với giới từ:
- Bowl down: lăn bóng xuống đường băng.
- He bowled down the alley with great force. (Anh ấy lăn bóng xuống đường băng với lực mạnh.)
Thành ngữ liên quan
- "A bowling alley of a place": (thành ngữ không chính thức) chỉ một không gian dài, hẹp và trống trải.
- His apartment is like a bowling alley – long and narrow. (Căn hộ của anh ấy giống như một đường băng bowling – dài và hẹp.)